Bản dịch của từ 英 trong tiếng Việt và Anh
英

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英(Danh từ)
指英国
Nước Anh
Britain; the United Kingdom (referring to England/UK)
花
Hoa; bông
Flower; blossom
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Anh
Surname Ying (a Chinese family name); also used as a personal name element
才能或智慧过人的人
Anh hùng; người tài hoa; người tài giỏi (người có tài năng hoặc trí tuệ hơn người)
Hero; outstanding person with exceptional talent or wisdom
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
英语
Tiếng Anh
English (language)
英(Tính từ)
才能出众的
Tài hoa; xuất sắt; nổi bật
Outstanding; talented; exceptional (remarkably gifted)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '英' tượng trưng cho sự xuất sắc và anh hùng, bắt nguồn từ hình ảnh cây cỏ (艹) và miệng ở giữa (央), tưởng tượng như miệng hè oi bức (央) giữa tán cỏ (艹) đang phát ra tiếng ca anh hùng. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn '英' với các chữ có bộ thảo giống như '萤' (đom đóm) hay '葱' (hành lá) do cấu tạo gần giống, vì vậy hãy chú ý đến nét 央 ở giữa để phân biệt. Đặc biệt khi học từ vựng ghép như '英雄' (anh hùng) hay '英语' (tiếng Anh), tránh dịch từng chữ theo Việt ngữ khiến câu cú gượng gạo. Âm đọc chuẩn theo tiếng phổ thông Trung là 'yīng' (âm 'anh' trong tiếng Việt) nên đừng nhầm âm với các từ đồng âm khác như '应' (yìng) hoặc '影' (yǐng). Ngoài ra, một mẹo nhỏ để nhớ chữ '英' là liên tưởng đến các nhân vật anh hùng trong truyện cổ, luôn đứng giữa cánh rừng xanh tươi – bộ thảo đại diện cho rừng cây. Hãy luyện tập viết theo đúng thứ tự nét: 一丨丨丨フ一ノ丶 để tạo thói quen vững chắc, tránh sai nét gây khó khăn về sau. Với sự luyện tập và hình dung thú vị này, bạn sẽ dễ dàng kết thân với chữ '英' và ghi nhớ lâu bền hơn!
Từ 英 có nguồn gốc từ chữ Hán, xuất hiện trong 《說文解字》 với nghĩa 'cỏ nở mà không kết trái'. Hình ảnh của chữ tượng trưng cho sự thanh nhã và tinh khiết. Qua thời gian, từ này trở thành biểu tượng cho sự ưu tú, được dùng trong nhiều ngữ cảnh như 'anh hùng' hay 'tinh anh'. Ngày nay, 英 mang ý nghĩa sâu sắc về sự xuất sắc và nổi bật trong văn hóa Trung Quốc.
Chữ Hán '英' tượng trưng cho sự xuất sắc và anh hùng, bắt nguồn từ hình ảnh cây cỏ (艹) và miệng ở giữa (央), tưởng tượng như miệng hè oi bức (央) giữa tán cỏ (艹) đang phát ra tiếng ca anh hùng. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn '英' với các chữ có bộ thảo giống như '萤' (đom đóm) hay '葱' (hành lá) do cấu tạo gần giống, vì vậy hãy chú ý đến nét 央 ở giữa để phân biệt. Đặc biệt khi học từ vựng ghép như '英雄' (anh hùng) hay '英语' (tiếng Anh), tránh dịch từng chữ theo Việt ngữ khiến câu cú gượng gạo. Âm đọc chuẩn theo tiếng phổ thông Trung là 'yīng' (âm 'anh' trong tiếng Việt) nên đừng nhầm âm với các từ đồng âm khác như '应' (yìng) hoặc '影' (yǐng). Ngoài ra, một mẹo nhỏ để nhớ chữ '英' là liên tưởng đến các nhân vật anh hùng trong truyện cổ, luôn đứng giữa cánh rừng xanh tươi – bộ thảo đại diện cho rừng cây. Hãy luyện tập viết theo đúng thứ tự nét: 一丨丨丨フ一ノ丶 để tạo thói quen vững chắc, tránh sai nét gây khó khăn về sau. Với sự luyện tập và hình dung thú vị này, bạn sẽ dễ dàng kết thân với chữ '英' và ghi nhớ lâu bền hơn!
Từ 英 có nguồn gốc từ chữ Hán, xuất hiện trong 《說文解字》 với nghĩa 'cỏ nở mà không kết trái'. Hình ảnh của chữ tượng trưng cho sự thanh nhã và tinh khiết. Qua thời gian, từ này trở thành biểu tượng cho sự ưu tú, được dùng trong nhiều ngữ cảnh như 'anh hùng' hay 'tinh anh'. Ngày nay, 英 mang ý nghĩa sâu sắc về sự xuất sắc và nổi bật trong văn hóa Trung Quốc.
