Bản dịch của từ 苹果绿 trong tiếng Việt và Anh
苹果绿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
苹果绿(Danh từ)
【píng guǒ lǜ】
01
Màu xanh táo; xanh nhạt
Light green; apple green
浅绿
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苹果绿
píng
苹
guǒ
果
lǜ
绿
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 蘯
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,平
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丶ノ一丨
