Bản dịch của từ 茶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

(Danh từ)

chá
01

Màu trà; màu nâu trà

茶色

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cây chè dầu; cây dầu trà

指油茶树

Ví dụ
03

Trà (đồ uống)

用茶叶做的饮料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sính lễ; lễ vật đính hôn (ngày xưa lễ vật đính hôn thường dùng trà)

旧时指聘礼 (古时聘礼多用茶)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trà ... (tên gọi của một số đồ uống)

某些饮料名称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Họ Trà

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Cây chè

常绿木本植物,叶子长椭圆形,花一般为白色,种子有硬壳。嫩叶加工后就是茶叶。是我国南方重要的经济作物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Sơn trà; cây sơn trà

指山茶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

茶
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
Các biến thể:
𣘻, 𣗪, 荼, 𨼑, 茶
Hình thái radical:
⿳,艹,人,朩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép