Bản dịch của từ 茹 trong tiếng Việt và Anh
茹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
茹(Động từ)
Ăn
To eat; to endure (hardship) — here used in the idiom 含辛茹苦 meaning to endure bitterness and hardship (literally “taste bitterness, chew pain”).
吃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
茹(Danh từ)
Họ Như
Rú (a Chinese surname)
(Rú) 姓
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
- Các biến thể:
- 䋈
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,如
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 茹 chứa bộ艹 ở trên, tượng trưng cho cỏ, và phần 如 bên dưới, giúp bạn nhớ đến hình ảnh miệng hè oi bức đang ăn rau xanh mát, rất thú vị và dễ liên tưởng. Chữ này thường gây nhầm lẫn với các chữ khác cùng bộ艹 như 薛 hay 蕎 vì nét tương tự, lại ít dùng trong từ ghép phổ biến, nên người học dễ bỏ qua hoặc phát âm sai. Âm đọc chuẩn của 茹 là 'rú' (pinyin: rú˧˥), gần giống từ 'nhà' trong tiếng Việt, tuy nhiên cần tránh nhầm với các âm gần như 'lữ' hay 'nhữ'. Một lưu ý quan trọng là học viên Việt Nam hay dịch từng chữ một nên dễ dịch thành 'ăn rau' theo nghĩa đen mà bỏ qua sắc thái biểu đạt nguyên sơ của chữ này trong thành ngữ như '茹苦含辛' hay '茹毛饮血'. Để ghi nhớ lâu, hãy tưởng tượng một người ăn rau dưới ánh nắng mùa hè, phải từng trải qua 'khổ' (苦) mới thấm vị này, giúp bạn ghi nhớ nghĩa rộng hơn và cách dùng đúng của chữ 茹.
Nguồn gốc của từ '茹' bắt nguồn từ chữ Hán cổ với ý nghĩa liên quan đến 'thức ăn'. Theo 《說文解字》, từ này được mô tả là '飤馬也', tức là thức ăn cho ngựa, với bộ '艸' biểu thị thực vật. Qua thời gian, '茹' đã phát triển thành một từ chỉ những loại thực phẩm, thể hiện sự kết hợp giữa thiên nhiên và ẩm thực trong văn hóa Trung Quốc.
Hán tự 茹 chứa bộ艹 ở trên, tượng trưng cho cỏ, và phần 如 bên dưới, giúp bạn nhớ đến hình ảnh miệng hè oi bức đang ăn rau xanh mát, rất thú vị và dễ liên tưởng. Chữ này thường gây nhầm lẫn với các chữ khác cùng bộ艹 như 薛 hay 蕎 vì nét tương tự, lại ít dùng trong từ ghép phổ biến, nên người học dễ bỏ qua hoặc phát âm sai. Âm đọc chuẩn của 茹 là 'rú' (pinyin: rú˧˥), gần giống từ 'nhà' trong tiếng Việt, tuy nhiên cần tránh nhầm với các âm gần như 'lữ' hay 'nhữ'. Một lưu ý quan trọng là học viên Việt Nam hay dịch từng chữ một nên dễ dịch thành 'ăn rau' theo nghĩa đen mà bỏ qua sắc thái biểu đạt nguyên sơ của chữ này trong thành ngữ như '茹苦含辛' hay '茹毛饮血'. Để ghi nhớ lâu, hãy tưởng tượng một người ăn rau dưới ánh nắng mùa hè, phải từng trải qua 'khổ' (苦) mới thấm vị này, giúp bạn ghi nhớ nghĩa rộng hơn và cách dùng đúng của chữ 茹.
Nguồn gốc của từ '茹' bắt nguồn từ chữ Hán cổ với ý nghĩa liên quan đến 'thức ăn'. Theo 《說文解字》, từ này được mô tả là '飤馬也', tức là thức ăn cho ngựa, với bộ '艸' biểu thị thực vật. Qua thời gian, '茹' đã phát triển thành một từ chỉ những loại thực phẩm, thể hiện sự kết hợp giữa thiên nhiên và ẩm thực trong văn hóa Trung Quốc.
