Bản dịch của từ 荷荷 trong tiếng Việt và Anh
荷荷
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
荷荷(Thán từ)
【hé hé】
01
怨恨的声音:徒呼荷荷。
Tiếng than trách, oán thán (âm thanh biểu thị oán giận hoặc than vãn như '徒呼荷荷')
An onomatopoeic cry of complaint or resentment; a plaintive, resentful exclamation
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荷荷
hé
荷
hé
荷
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 何, 抲, 𢬲, 𦽅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,何
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨一丨フ一丨
