Bản dịch của từ 莫 trong tiếng Việt và Anh
莫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
莫(Trạng từ)
别;不要,常用于祈使句
Chớ; đừng
Don't; do not (imperative prohibiting someone from doing something)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
不; 不能
Không; không thể
Not; must not; cannot (negation indicating impossibility or prohibition)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
表示揣测或反问
Chẳng lẽ, phải chăng
Used to express conjecture or a rhetorical question (e.g., 'could it be that...?/is it possible that...?')
莫(Đại từ)
表示''没有谁''或''没有哪一种东西''
Không có ai; không có gì; chẳng có cái nào; chẳng việc gì
No one; nothing; none; not any (indicating absence)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
莫(Danh từ)
姓
Họ Mạc
Surname Mo (a Chinese family name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,旲
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 莫 mang hình ảnh độc đáo như 'miệng hè oi bức' (cận thị giác với bộ 艹 trên và bộ 旲 dưới), giúp bạn dễ dàng nhớ rằng nó liên quan tới sự phủ nhận hoặc điều gì đó không xảy ra. Nhiều người Việt dễ nhầm chữ 莫 với các chữ cùng bộ 艹 như 荻 hay 蔑 vì nét khó phân biệt, nhất là khi viết nhanh hoặc chưa quen thuộc. Hơn nữa, trong dịch thuật, việc dịch từng từ khiến học viên dễ lạc nghĩa hoặc dùng sai 莫 khi chuyển sang tiếng Trung. Về phát âm, 莫 được đọc là mò (pinyin: mò, âm sắc 4) khá vững vàng nhưng cần chú ý tránh nhầm với âm mo nhẹ nhàng hơn hoặc âm gần giống như mò (mó) khác chữ. Trong các từ ghép như 莫名其妙 (không thể hiểu nổi) hay 莫逆之交 (bạn thân thiết nhất), chữ này thường biểu thị sự phủ định hoặc tuyệt đối, nên nhớ kĩ từ bối cảnh giúp tránh nhầm lẫn. Tóm lại, hãy tưởng tượng hình ảnh 'miệng hè nóng bức' để ghi nhớ chữ này và luôn kiểm tra kỹ khi gặp các chữ đồng bộ 艹 tương tự nhằm tránh viết sai hoặc dịch sai ý nghĩa trên nền tảng từ và cách dùng chuyên sâu.
Nguồn gốc từ 莫 bắt nguồn từ biểu tượng '日且冥', mang ý nghĩa liên quan đến sự tối tăm hoặc không có. Theo《說文解字》, từ này thể hiện sự kết hợp giữa ánh sáng và bóng tối. Qua thời gian, nó đã được sử dụng để chỉ sự vắng mặt hoặc sự không tồn tại. Ngày nay, 莫 được sử dụng trong nhiều thành ngữ, thể hiện sự phủ định hoặc khước từ.
Hán tự 莫 mang hình ảnh độc đáo như 'miệng hè oi bức' (cận thị giác với bộ 艹 trên và bộ 旲 dưới), giúp bạn dễ dàng nhớ rằng nó liên quan tới sự phủ nhận hoặc điều gì đó không xảy ra. Nhiều người Việt dễ nhầm chữ 莫 với các chữ cùng bộ 艹 như 荻 hay 蔑 vì nét khó phân biệt, nhất là khi viết nhanh hoặc chưa quen thuộc. Hơn nữa, trong dịch thuật, việc dịch từng từ khiến học viên dễ lạc nghĩa hoặc dùng sai 莫 khi chuyển sang tiếng Trung. Về phát âm, 莫 được đọc là mò (pinyin: mò, âm sắc 4) khá vững vàng nhưng cần chú ý tránh nhầm với âm mo nhẹ nhàng hơn hoặc âm gần giống như mò (mó) khác chữ. Trong các từ ghép như 莫名其妙 (không thể hiểu nổi) hay 莫逆之交 (bạn thân thiết nhất), chữ này thường biểu thị sự phủ định hoặc tuyệt đối, nên nhớ kĩ từ bối cảnh giúp tránh nhầm lẫn. Tóm lại, hãy tưởng tượng hình ảnh 'miệng hè nóng bức' để ghi nhớ chữ này và luôn kiểm tra kỹ khi gặp các chữ đồng bộ 艹 tương tự nhằm tránh viết sai hoặc dịch sai ý nghĩa trên nền tảng từ và cách dùng chuyên sâu.
Nguồn gốc từ 莫 bắt nguồn từ biểu tượng '日且冥', mang ý nghĩa liên quan đến sự tối tăm hoặc không có. Theo《說文解字》, từ này thể hiện sự kết hợp giữa ánh sáng và bóng tối. Qua thời gian, nó đã được sử dụng để chỉ sự vắng mặt hoặc sự không tồn tại. Ngày nay, 莫 được sử dụng trong nhiều thành ngữ, thể hiện sự phủ định hoặc khước từ.
