Bản dịch của từ 莫迪 trong tiếng Việt và Anh
莫迪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
莫迪(Danh từ)
【mò dí】
01
Modi (tên riêng)
Modi (a proper name, usually referring to a person's name)
莫迪(姓名)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Narendra Modi (sinh 1950) là một chính trị gia Ấn Độ thuộc Đảng Bharatiya Janata (BJP, Đảng Nhân dân Ấn Độ), từng là Thủ hiến bang Gujarat từ năm 2001 và là Thủ tướng Ấn Độ từ năm 2014.
Narendra Modi, Indian politician, member of BJP, Chief Minister of Gujarat (2001–2014), Prime Minister of India (2014–present).
纳伦德拉·莫迪(Narendra Modi,1950-),印度人民党(Bharatiya Janata Party 或印度人民党)政治家,2001 年起担任古吉拉特邦首席部长,2014 年起担任总理
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫迪
mò
莫
dí
迪
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,旲
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶
