Bản dịch của từ 莱塞 trong tiếng Việt và Anh

莱塞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

莱塞(Danh từ)

lái sāi
01

激光的旧称

Tia laze (laser)

An old term for laser

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

激光器的旧称

Máy laser; thiết bị laser

An old term for laser device or laser apparatus

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莱塞

lái

sāi

莱
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
萊, 䒹, 𤲓
Hình thái radical:
⿱,艹,来
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丶ノ一丨ノ丶