Bản dịch của từ 莲菂 trong tiếng Việt và Anh
莲菂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
莲菂(Danh từ)
【lián dì】
01
(书面或异体)莲的、有关莲花的;相当于“莲的”(偏古或书面用法)
Pertaining to the lotus; an alternate/archaic form meaning 'of the lotus'.
1.亦作“莲的”。
Ví dụ
02
Hạt sen (quả/nhân của cây sen)
Lotus seed (the kernel/seed of the lotus plant)
2.莲实。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莲菂
lián
莲
dì
菂
Các từ liên quan
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 蓮
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,连
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ一丨丶フ丶
