Bản dịch của từ 菠萝蜜 trong tiếng Việt và Anh

菠萝蜜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

菠萝蜜(Danh từ)

bō luó mì
01

木菠萝也作波罗蜜

Mít; quả mít

Jackfruit, a large tropical fruit with a spiky exterior and sweet yellow flesh

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菠萝蜜

luó

菠
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BA】
Hình thái radical:
⿱,艹,波
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一フノ丨フ丶