Bản dịch của từ 菲 trong tiếng Việt và Anh

Tính từ Danh từ Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

(Tính từ)

fēi
01

花草的香气很浓的

Thơm ngào ngạt; thơm ngát

Fragrant; sweet-smelling (esp. of flowers and plants)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

fēi
01

菲律宾的简称

Philippines

Abbr. for the Philippines (short form of 菲律宾)

Ví dụ
02

有机化合物,分子式C14H10无色晶体,有荧光,是蒽的同分异构体用来制染料、药品等

Phenanthrene; phê-nan-tren

Phenanthrene — a colorless crystalline polycyclic aromatic hydrocarbon (C14H10) used in dyes and pharmaceuticals

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

菲
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
蕜, 𦻥
Hình thái radical:
⿱,艹,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép