Bản dịch của từ 菲 trong tiếng Việt và Anh
菲

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
菲(Tính từ)
花草的香气很浓的
Thơm ngào ngạt; thơm ngát
Fragrant; sweet-smelling (esp. of flowers and plants)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
菲(Danh từ)
菲律宾的简称
Philippines
Abbr. for the Philippines (short form of 菲律宾)
有机化合物,分子式C14H10无色晶体,有荧光,是蒽的同分异构体用来制染料、药品等
Phenanthrene; phê-nan-tren
Phenanthrene — a colorless crystalline polycyclic aromatic hydrocarbon (C14H10) used in dyes and pharmaceuticals
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 蕜, 𦻥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 菲 kỳ lạ với hình dạng ⿱艹非, bạn có thể tưởng tượng đó là 'cỏ non (艹) phủ đầy miệng hè oi bức (非)' – một mẹo giúp ghi nhớ hình ảnh tươi mát giữa cái nóng. Người học Việt thường nhầm lẫn chữ 菲 với các chữ mang bộ艹 gần giống như 萝 hay 蒎 vì nét và bộ thủ tương tự, gây khó khăn khi phân biệt trong các từ như 菲林 (phim âm bản) hay 菲薄 (ít ỏi, nhỏ bé). Âm đọc chữ này là fei1 và fei2 trong tiếng Quan thoại, phát âm gần giống 'phây' nhưng tránh thành 'phi' hay 'phế' thường gặp do ảnh hưởng tiếng Việt; trong khi đó các đọc cổ hoặc địa phương cũng có biến thể như piəi hay fui1. Hãy nhớ, chữ 菲 không dùng đơn giản mà cần quan sát kỹ bộ thủ để tránh nhầm với các từ khác cùng bộ艹. Mẹo dễ nhớ: nghĩ đến 'cỏ non mượt mà che nắng mùa hè', bạn sẽ không quên chữ này ngay!
Từ 菲 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất hiện trong 《說文解字》 với nghĩa là 'cỏ'. Chữ này diễn tả hình ảnh của những loại rau cỏ nhỏ bé, thanh nhã. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng rộng rãi trong văn hóa và ngôn ngữ, mang những ý nghĩa như 'thanh tao' và 'khiêm nhường' trong tiếng Trung hiện đại.
Chữ Hán 菲 kỳ lạ với hình dạng ⿱艹非, bạn có thể tưởng tượng đó là 'cỏ non (艹) phủ đầy miệng hè oi bức (非)' – một mẹo giúp ghi nhớ hình ảnh tươi mát giữa cái nóng. Người học Việt thường nhầm lẫn chữ 菲 với các chữ mang bộ艹 gần giống như 萝 hay 蒎 vì nét và bộ thủ tương tự, gây khó khăn khi phân biệt trong các từ như 菲林 (phim âm bản) hay 菲薄 (ít ỏi, nhỏ bé). Âm đọc chữ này là fei1 và fei2 trong tiếng Quan thoại, phát âm gần giống 'phây' nhưng tránh thành 'phi' hay 'phế' thường gặp do ảnh hưởng tiếng Việt; trong khi đó các đọc cổ hoặc địa phương cũng có biến thể như piəi hay fui1. Hãy nhớ, chữ 菲 không dùng đơn giản mà cần quan sát kỹ bộ thủ để tránh nhầm với các từ khác cùng bộ艹. Mẹo dễ nhớ: nghĩ đến 'cỏ non mượt mà che nắng mùa hè', bạn sẽ không quên chữ này ngay!
Từ 菲 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất hiện trong 《說文解字》 với nghĩa là 'cỏ'. Chữ này diễn tả hình ảnh của những loại rau cỏ nhỏ bé, thanh nhã. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng rộng rãi trong văn hóa và ngôn ngữ, mang những ý nghĩa như 'thanh tao' và 'khiêm nhường' trong tiếng Trung hiện đại.
