Bản dịch của từ 菲林片 trong tiếng Việt và Anh

菲林片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

菲林片(Danh từ)

fēi lín piàn
01

Tấm đo; phim nhựa; phim ảnh

Photographic film used to capture and record images in photography and filmmaking.

菲林片是用于拍摄和记录影像的薄膜材料,通常用于摄影和电影制作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菲林片

fēi

lín

piàn

菲
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
蕜, 𦻥
Hình thái radical:
⿱,艹,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一一一丨一一一