Bản dịch của từ 萺 trong tiếng Việt và Anh
萺

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
萺(Danh từ)
Hình ảnh cỏ phủ kín mặt đất, như thảm cỏ xanh mướt trải rộng.
The appearance of grass covering the ground.
草覆地的样子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ, như cỏ mọc hoang dại trong truyền thuyết Việt.
A type of grass mentioned in ancient books.
古书上说的一种草。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 𦽹
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,冒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丨乚一一丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 萺 gồm bộ thảo 艹 ở trên và phần 冒 dưới, hình như một miệng hè oi bức với cây cỏ xanh mướt che phủ, giúp bạn dễ liên tưởng rằng đây là một loại cỏ hoặc cây lạ. Với nét bút phức tạp (丨一一丨丨乚一一丨乚一一一), dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 艹 như 苗 (miao2), 菳, hoặc 薾 – người học tiếng Trung thường hay viết sai thứ tự nét hoặc nhầm khi đọc, vì 萺 ít gặp trong từ ghép, nên khó nhớ cách sử dụng. Âm đọc theo bản quốc tế IPA là /mɑu˥˧/, tức pinyin 'mào' với thanh 4 (mào4), rất dễ bị nhầm với 'mǎo' (mão3) hay 'máo' (mào2). Một mẹo vui để nhớ là tưởng tượng một cái mũ (冒 nghĩa là đội, che) trên đám cỏ (艹), giúp bạn liên kết với âm 'mào' và tránh nhầm lẫn phát âm. Khi học, tránh dịch từng chữ một để khỏi rơi vào bẫy dịch nghĩa sai; thay vào đó, hãy nhớ hình ảnh chữ để hiểu nghĩa sâu sắc hơn. Nhớ rằng 萺 là chữ ít dùng, nên tập trung vào hình dáng và âm đọc sẽ giúp bạn không bị lẫn với các chữ có bộ 艹 quen thuộc khác.
Nguồn gốc của từ 萺 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'cỏ'. Chữ này kết hợp bộ '艸' (cỏ) với âm thanh '冒聲', thể hiện sự phát triển của từ qua thời gian. Lịch sử cho thấy chữ này cũng được sử dụng trong các văn bản cổ, giúp người học hiểu rõ hơn về ý nghĩa và ngữ cảnh của nó trong tiếng Trung hiện đại.
Hán tự 萺 gồm bộ thảo 艹 ở trên và phần 冒 dưới, hình như một miệng hè oi bức với cây cỏ xanh mướt che phủ, giúp bạn dễ liên tưởng rằng đây là một loại cỏ hoặc cây lạ. Với nét bút phức tạp (丨一一丨丨乚一一丨乚一一一), dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 艹 như 苗 (miao2), 菳, hoặc 薾 – người học tiếng Trung thường hay viết sai thứ tự nét hoặc nhầm khi đọc, vì 萺 ít gặp trong từ ghép, nên khó nhớ cách sử dụng. Âm đọc theo bản quốc tế IPA là /mɑu˥˧/, tức pinyin 'mào' với thanh 4 (mào4), rất dễ bị nhầm với 'mǎo' (mão3) hay 'máo' (mào2). Một mẹo vui để nhớ là tưởng tượng một cái mũ (冒 nghĩa là đội, che) trên đám cỏ (艹), giúp bạn liên kết với âm 'mào' và tránh nhầm lẫn phát âm. Khi học, tránh dịch từng chữ một để khỏi rơi vào bẫy dịch nghĩa sai; thay vào đó, hãy nhớ hình ảnh chữ để hiểu nghĩa sâu sắc hơn. Nhớ rằng 萺 là chữ ít dùng, nên tập trung vào hình dáng và âm đọc sẽ giúp bạn không bị lẫn với các chữ có bộ 艹 quen thuộc khác.
Nguồn gốc của từ 萺 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'cỏ'. Chữ này kết hợp bộ '艸' (cỏ) với âm thanh '冒聲', thể hiện sự phát triển của từ qua thời gian. Lịch sử cho thấy chữ này cũng được sử dụng trong các văn bản cổ, giúp người học hiểu rõ hơn về ý nghĩa và ngữ cảnh của nó trong tiếng Trung hiện đại.
