Bản dịch của từ 落叶阔叶林 trong tiếng Việt và Anh

落叶阔叶林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

ㄌㄚˋlathanh huyền

落叶阔叶林(Danh từ)

luò yè kuò yè lín
01

Rừng cây lá rộng rụng lá theo mùa (rừng lá rộng lá rụng), gồm các loài có lá vào mùa xuân, thu lá rụng khi mùa lạnh tới

Deciduous broadleaf forest — a forest composed of broadleaf trees that sprout leaves in spring and shed them in frost/colder seasons

由落叶阔叶树种组成的森林。春季萌芽时长出叶子,降霜叶子变色脱落。一般能适应寒冷和干旱的气候条件。如杨树林、麻栎林等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 落叶阔叶林

luò

kuò

Các từ liên quan

落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
叶中
叶书
叶佐
叶候
阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
落
Bính âm:
【lào】【ㄌㄨㄛˋ, ㄌㄠˋ】【LẠC】
Các biến thể:
𩂣, 𣧳, 𣛗, 茖, 落
Hình thái radical:
⿱,艹,洛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4