Bản dịch của từ 葆 trong tiếng Việt và Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

(Động từ)

bǎo
01

Họ Bảo

Surname Bǎo (a Chinese family name)

Ví dụ
02

保持;保护

Giữ gìn; giữ; bảo vệ

To preserve; to keep; to protect (keep something in its original/good state)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

草茂盛

Rậm rạp; um tùm

Lush; thickly growing (plants); overgrown, verdant

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

葆
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
堡, 𦽻, 𦬽
Hình thái radical:
⿱,艹,保
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép