Bản dịch của từ 葆 trong tiếng Việt và Anh
葆

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
葆(Động từ)
姓
Họ Bảo
Surname Bǎo (a Chinese family name)
保持;保护
Giữ gìn; giữ; bảo vệ
To preserve; to keep; to protect (keep something in its original/good state)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
草茂盛
Rậm rạp; um tùm
Lush; thickly growing (plants); overgrown, verdant
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 堡, 𦽻, 𦬽
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,保
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 葆 không chỉ bắt mắt nhờ thành phần 艹 (thảo) ở trên và 保 (bảo) phía dưới, mà còn gợi nhớ như hình ảnh 'cây cỏ được bảo vệ chắc chắn' – dễ dàng ghim vào trí nhớ khi tưởng tượng một vùng xanh mướt được người bảo hộ gìn giữ. Tuy nhiên, người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ 艹 như 菳, 蓘 hay 萱 do nét tương đồng, và bởi vì 葆 ít dùng trong từ ghép phổ biến nên khó nhận diện ngữ cảnh. Một bẫy phát âm thường gặp là pinyin bǎo (bảo) với thanh điệu sắc mảnh nhưng không phải bào (bao) hay bào (báo), dễ khiến phát âm thành lệch; nhớ là âm pinyin 'bǎo' có thanh ba (sắc nhẹ, gãy) để tránh nhầm lẫn với âm thanh sai. Chữ này ít khi gặp trong giao tiếp hằng ngày, nên người Việt rất dễ bị dịch từng chữ dẫn đến lỗi dịch không tự nhiên. Mẹo nhớ nhanh: tượng hình một 'cánh tay bảo vệ cây cỏ' – hình ảnh thân thiện rất dễ gắn vào ký ức cho dù bạn học bao lâu đi nữa. Giữ vững 'bảo vệ' này sẽ giúp bạn không bị lạc trong mê cung chữ Hán cùng bộ thảo quen thuộc nhé!
Từ '葆' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'cỏ mọc sum sê'. Chữ này được sử dụng để chỉ sự phong phú của thực vật, và còn mang ý nghĩa bảo vệ, giữ gìn. Trong lịch sử, '葆' đã được sử dụng để mô tả các biểu tượng như cờ và các vật dụng trang trí. Ngày nay, nó còn được hiểu rộng rãi trong các ngữ cảnh khác nhau, thể hiện sự bảo tồn và phát triển.
Chữ Hán 葆 không chỉ bắt mắt nhờ thành phần 艹 (thảo) ở trên và 保 (bảo) phía dưới, mà còn gợi nhớ như hình ảnh 'cây cỏ được bảo vệ chắc chắn' – dễ dàng ghim vào trí nhớ khi tưởng tượng một vùng xanh mướt được người bảo hộ gìn giữ. Tuy nhiên, người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ 艹 như 菳, 蓘 hay 萱 do nét tương đồng, và bởi vì 葆 ít dùng trong từ ghép phổ biến nên khó nhận diện ngữ cảnh. Một bẫy phát âm thường gặp là pinyin bǎo (bảo) với thanh điệu sắc mảnh nhưng không phải bào (bao) hay bào (báo), dễ khiến phát âm thành lệch; nhớ là âm pinyin 'bǎo' có thanh ba (sắc nhẹ, gãy) để tránh nhầm lẫn với âm thanh sai. Chữ này ít khi gặp trong giao tiếp hằng ngày, nên người Việt rất dễ bị dịch từng chữ dẫn đến lỗi dịch không tự nhiên. Mẹo nhớ nhanh: tượng hình một 'cánh tay bảo vệ cây cỏ' – hình ảnh thân thiện rất dễ gắn vào ký ức cho dù bạn học bao lâu đi nữa. Giữ vững 'bảo vệ' này sẽ giúp bạn không bị lạc trong mê cung chữ Hán cùng bộ thảo quen thuộc nhé!
Từ '葆' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'cỏ mọc sum sê'. Chữ này được sử dụng để chỉ sự phong phú của thực vật, và còn mang ý nghĩa bảo vệ, giữ gìn. Trong lịch sử, '葆' đã được sử dụng để mô tả các biểu tượng như cờ và các vật dụng trang trí. Ngày nay, nó còn được hiểu rộng rãi trong các ngữ cảnh khác nhau, thể hiện sự bảo tồn và phát triển.
