Bản dịch của từ 著作 trong tiếng Việt và Anh
著作
Động từ Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
Zhe | ㄓㄜ˙ | zh | e | thanh nhẹ |
著作(Động từ)
【zhù zuò】
01
Viết; sáng tác
To write or compose literary or scholarly works expressing ideas, knowledge, or feelings
用文字表达意见、知识、思想、感情等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
著作(Danh từ)
【zhù zuò】
01
Tác phẩm
A literary or artistic work; a published piece
著作的成品
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 著作
zhù
著
zuò
作
Các từ liên quan
著乎竹帛
著书
著书立言
著书立说
著书等身
作一
作下
作不准
作业
作业本
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỨ】
- Các biến thể:
- 着, 箸, 𣋐, 𣥧, 著
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨一ノ丨フ一一
