Bản dịch của từ 蒙古人 trong tiếng Việt và Anh
蒙古人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mēng | ㄇㄥ | m | eng | thanh ngang |
Měng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
蒙古人(Danh từ)
【měng gǔ rén】
01
蒙古族的人
Người Mông Cổ
People belonging to the Mongol ethnic group, native to Mongolia and surrounding regions.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙古人
méng
蒙
gǔ
古
rén
人
- Bính âm:
- 【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,冡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
