Bản dịch của từ 蓮 trong tiếng Việt và Anh
蓮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
蓮(Danh từ)
(形聲。從艸,連聲。本義:蓮子,荷的種子)
(Chữ hình thanh, bộ thảo + âm liên) Gốc nghĩa chỉ hạt sen, hạt của cây sen.
(Phono-semantic compound: grass radical + phonetic 'lián') Original meaning: lotus seed.
同本義
Hạt sen, phần thực bên trong của đài hoa sen, dễ nhớ vì 'liên' đồng âm với 'liên' trong 'liên lạc' (kết nối) như hạt sen kết trong đài sen.
Lotus seed, the edible seed inside the lotus pod.
也稱芙蓉、芙蕖、菡萏等。多年生草本植物,生淺水中。葉子大而圓,叫荷葉。花有粉紅、白色兩種。種子叫蓮子,包在倒圓錐形的花托內,合稱蓮蓬。地下莖叫藕
Cây sen, còn gọi là phú dương, phú khu, hán đản; cây thủy sinh lâu năm, lá to tròn gọi là lá sen, hoa có màu hồng hoặc trắng, hạt gọi là hạt sen, thân rễ gọi là củ sen (gần gũi với món ăn củ sen trong ẩm thực Việt).
Lotus plant, a perennial aquatic herb with large round leaves and pink or white flowers; seeds are lotus seeds, rhizome is lotus root.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
佛家稱佛所居世界。
Thế giới Phật giáo, nơi Phật cư ngụ, thường gọi là cõi sen, dễ nhớ vì sen là biểu tượng thanh khiết trong Phật giáo.
Buddha's world or Pure Land, the realm where Buddha resides.
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 莲, 苓, 蓮
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,連
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 蓮 (lián) tượng trưng cho hoa sen thanh tao, đẹp đẽ từ thân cỏ 艹 kết hợp chữ 連 mang nghĩa kết nối dài lâu như nhánh sen trải dài trên mặt nước. Hãy tưởng tượng miệng hè oi bức (口) cùng ánh nắng mùa hè (夏) giam giữ trong đó vẻ đẹp thuần khiết của hoa sen. Người Việt thường nhầm lẫn 蓮 với các chữ cùng bộ 艹 như 蔞 hay 萱 do hình thức phức tạp, hoặc dịch chữ theo đúng nghĩa từng phần dẫn đến lỗi hiểu sai văn cảnh. Âm đọc là lián (lián˧˥), dễ bị nhầm với các âm tương tự như liàn, đặc biệt khi phát âm thiếu thanh sắc nên gây hiểu lầm. Khi luyện viết, nhớ các nét thẳng đứng và tròn uốn khéo léo theo thứ tự 一丨丨一丨フ一一一丨丶フ丶 sẽ giúp tránh sai nét, giữ nét chữ thanh thoát như cánh sen mềm mại. Bí kíp để nhớ chữ 蓮 là tưởng tượng một chiếc sen đang nở rộ, từng cánh hoa được bao bọc cẩn thận trên đôi tay (連) của mẹ thiên nhiên, vừa mềm mại vừa uyển chuyển. Đây cũng là chữ đẹp ít dùng trong từ ghép hàng ngày, nên bạn hãy thường xuyên ôn luyện qua từ vựng như 蓮花 (hoa sen), 蓮蓬 (quả sen) để ghi nhớ tốt hơn.
Nguồn gốc của từ 蓮 bắt nguồn từ nghĩa 'thực vật nước' trong 《說文解字》, liên quan đến '芙蕖' và '藕實'. Từ này được hình thành từ bộ '艸' và âm '連', biểu thị sự kết nối với môi trường nước. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển trong văn hóa và ngôn ngữ, hiện tại, 蓮 không chỉ là biểu tượng của sự thuần khiết mà còn là một phần quan trọng trong ẩm thực và nghệ thuật Á Đông.
Chữ Hán 蓮 (lián) tượng trưng cho hoa sen thanh tao, đẹp đẽ từ thân cỏ 艹 kết hợp chữ 連 mang nghĩa kết nối dài lâu như nhánh sen trải dài trên mặt nước. Hãy tưởng tượng miệng hè oi bức (口) cùng ánh nắng mùa hè (夏) giam giữ trong đó vẻ đẹp thuần khiết của hoa sen. Người Việt thường nhầm lẫn 蓮 với các chữ cùng bộ 艹 như 蔞 hay 萱 do hình thức phức tạp, hoặc dịch chữ theo đúng nghĩa từng phần dẫn đến lỗi hiểu sai văn cảnh. Âm đọc là lián (lián˧˥), dễ bị nhầm với các âm tương tự như liàn, đặc biệt khi phát âm thiếu thanh sắc nên gây hiểu lầm. Khi luyện viết, nhớ các nét thẳng đứng và tròn uốn khéo léo theo thứ tự 一丨丨一丨フ一一一丨丶フ丶 sẽ giúp tránh sai nét, giữ nét chữ thanh thoát như cánh sen mềm mại. Bí kíp để nhớ chữ 蓮 là tưởng tượng một chiếc sen đang nở rộ, từng cánh hoa được bao bọc cẩn thận trên đôi tay (連) của mẹ thiên nhiên, vừa mềm mại vừa uyển chuyển. Đây cũng là chữ đẹp ít dùng trong từ ghép hàng ngày, nên bạn hãy thường xuyên ôn luyện qua từ vựng như 蓮花 (hoa sen), 蓮蓬 (quả sen) để ghi nhớ tốt hơn.
Nguồn gốc của từ 蓮 bắt nguồn từ nghĩa 'thực vật nước' trong 《說文解字》, liên quan đến '芙蕖' và '藕實'. Từ này được hình thành từ bộ '艸' và âm '連', biểu thị sự kết nối với môi trường nước. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển trong văn hóa và ngôn ngữ, hiện tại, 蓮 không chỉ là biểu tượng của sự thuần khiết mà còn là một phần quan trọng trong ẩm thực và nghệ thuật Á Đông.
