Bản dịch của từ 薄氷 trong tiếng Việt và Anh
薄氷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄠˊ | b | ao | thanh sắc |
Bò | ㄅㄛˋ | b | o | thanh huyền |
薄氷(Danh từ)
【báo bīng】
01
薄氷指的是冰层很薄,容易破裂的状态。
Giá mỏng; mỏng băng; băng mỏng
Thin ice: a fragile, easily broken layer of ice, symbolizing danger or instability.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薄氷
báo
薄
bīng
氷
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄠˊ, ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 䙏, 泊, 簿, 𦻈, 亳, 箔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,溥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
