Bản dịch của từ 薛 trong tiếng Việt và Anh
薛

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuē | ㄒㄩㄝ | x | ue | thanh ngang |
薛(Danh từ)
姓
Họ Tiết
Surname Xue (a Chinese family name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 𧃎, 䧟, 𦵮, 辥, 𤟜, 𧀼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿰,𠂤,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 薛 trong Hán tự có cấu tạo bắt mắt với bộ 艹 (cỏ) phía trên và phần dưới phức tạp như chiếc cổng nhỏ chứa đựng câu chuyện khó quên. Hãy tưởng tượng đó là một 'miệng hè oi bức' (口+夏) với cây cỏ xanh tươi quanh đó, giúp bạn nhớ nhanh chữ này. Tuy nhiên, người học tiếng Trung thường nhầm 薛 với các chữ khác cùng bộ 艹 như 草 hay 藻 do nét giống nhau và số nét phức tạp, dẫn đến ghi nhớ sai hoặc viết nhầm. Đặc biệt, 薛 khá ít dùng trong từ ghép phổ biến, nên bạn đừng quá lo lắng nếu thấy chữ này không thường gặp! Về phát âm, 薛 đọc là xuē (xué) với thanh sắc, dễ nhầm với những âm thanh tương tự như shā hay xué; lưu ý tránh đánh vần sai để không gây hiểu lầm. Người Việt hay có thói quen dịch từng từ trực tiếp khi dịch sang tiếng Trung với những chữ như 薛, dễ dẫn đến câu văn kém tự nhiên. Bí quyết nhớ nhanh là liên tưởng hình ảnh cây cỏ quấn quanh chiếc cổng nhỏ cùng cách phát âm 'xuē' vang vang như tiếng xé nhẹ; cứ vậy, chữ 薛 sẽ dần trở nên thân quen và dễ nhớ hơn mỗi ngày! Hãy luyện tập viết theo đúng thứ tự nét để tránh loạn nét, và thưởng thức niềm vui chinh phục chữ Hán nhiều nét này nhé.
Từ 薛 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'cỏ'. Chữ này kết hợp với âm thanh và có thể liên quan đến loài cây như 'lai hao'. Lịch sử chữ 薛 phản ánh sự phát triển ngôn ngữ qua các thời kỳ, từ Trung Quốc cổ đại đến hiện đại, và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Trung ngày nay.
Chữ 薛 trong Hán tự có cấu tạo bắt mắt với bộ 艹 (cỏ) phía trên và phần dưới phức tạp như chiếc cổng nhỏ chứa đựng câu chuyện khó quên. Hãy tưởng tượng đó là một 'miệng hè oi bức' (口+夏) với cây cỏ xanh tươi quanh đó, giúp bạn nhớ nhanh chữ này. Tuy nhiên, người học tiếng Trung thường nhầm 薛 với các chữ khác cùng bộ 艹 như 草 hay 藻 do nét giống nhau và số nét phức tạp, dẫn đến ghi nhớ sai hoặc viết nhầm. Đặc biệt, 薛 khá ít dùng trong từ ghép phổ biến, nên bạn đừng quá lo lắng nếu thấy chữ này không thường gặp! Về phát âm, 薛 đọc là xuē (xué) với thanh sắc, dễ nhầm với những âm thanh tương tự như shā hay xué; lưu ý tránh đánh vần sai để không gây hiểu lầm. Người Việt hay có thói quen dịch từng từ trực tiếp khi dịch sang tiếng Trung với những chữ như 薛, dễ dẫn đến câu văn kém tự nhiên. Bí quyết nhớ nhanh là liên tưởng hình ảnh cây cỏ quấn quanh chiếc cổng nhỏ cùng cách phát âm 'xuē' vang vang như tiếng xé nhẹ; cứ vậy, chữ 薛 sẽ dần trở nên thân quen và dễ nhớ hơn mỗi ngày! Hãy luyện tập viết theo đúng thứ tự nét để tránh loạn nét, và thưởng thức niềm vui chinh phục chữ Hán nhiều nét này nhé.
Từ 薛 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'cỏ'. Chữ này kết hợp với âm thanh và có thể liên quan đến loài cây như 'lai hao'. Lịch sử chữ 薛 phản ánh sự phát triển ngôn ngữ qua các thời kỳ, từ Trung Quốc cổ đại đến hiện đại, và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Trung ngày nay.
