Bản dịch của từ 蘑菇 trong tiếng Việt và Anh
蘑菇
Danh từ Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
蘑菇(Danh từ)
【mó gu】
01
Nấm
Mushrooms; umbrella-shaped fungi including common edible types like button mushrooms and shiitake.
伞状蕈类的通称;特指口蘑或香菇
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
蘑菇(Động từ)
【mó gu】
01
Lôi thôi; lằng nhằng; dây dưa
To deliberately entangle or cause trouble; to pester or fuss
故意纠缠
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lề mề; rề rà
To dawdle; to delay or procrastinate
行动迟缓,拖延时间
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘑菇
mó
蘑
gū
菇
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
- Các biến thể:
- 𧀋
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,磨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
