Bản dịch của từ 虐待 trong tiếng Việt và Anh
虐待
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nüè | ㄋㄩㄝˋ | n | ve | thanh huyền |
虐待(Động từ)
【nüè dài】
01
Hắt hủi; hờ hững; qua loa
Treat someone coldly or harshly; neglect or mistreat
接待人不大方, 不慷慨, 淡薄地对待
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngược đãi; hành hạ; thảm ngược; hành; đày đoạ; lệ; đầy đoạ
To mistreat or cruelly abuse someone using harsh and violent methods
用残暴狠毒的手段待人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虐待
nüè
虐
dài
待
Các từ liên quan
虐世
虐人
虐人害物
虐使
虐刑
待业
待举
- Bính âm:
- 【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NGƯỢC】
- Các biến thể:
- 䖈, 䖋, 䨋, 𣑅, 𤼻, 𥤫, 𧆝, 𧆧, 𧆩, 𧆱, 𩁿, 瘧
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ一フ一
