Bản dịch của từ 虚谷 trong tiếng Việt và Anh
虚谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚谷(Danh từ)
【xū gǔ】
01
虚谷(1823-1896)清代画家。僧人。俗姓朱,名怀仁,出家后,法名虚白,字虚谷,号紫阳山人,安徽新安(今歙县)人。早年任清军参将,后于九华山落发为僧。善画人物肖像、花鸟山水,冷隽清新,为海上画派代表人物。
Họa gia Thanh triều (1823–1896) — sư tăng, tên tục Chu Hoài Nhân, pháp danh Hư Bạch, tự Hư Cốc, hiệu Tử Dương sơn nhân; người Tân An (nay歙县), nổi tiếng vẽ nhân vật, hoa điểu, sơn thủy, thuộc phái hội họa hải thượng.
Qing‑dynasty painter (1823–1896), a monk named Zhu Huairen (secular name), dharma name Xubai, style name Xugu; from Xin'an (now She County); known for portraits, bird-and-flower and landscape paintings; representative of the Shanghai school.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚谷
xū
虚
gǔ
谷
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
谷产
谷人
谷仓
谷仙
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
