Bản dịch của từ 虹 trong tiếng Việt và Anh
虹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
虹(Danh từ)
Cầu vồng
Rainbow — an arc of multicoloured light in the sky formed by refraction and reflection of sunlight in water droplets
大气中一种光的现象,天空中的小水球经日光照射发生折射和反射作用而形成的弧形彩带,由外圈至内圈呈红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫七种颜色出现在和太阳相对着的方向也叫彩虹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
虹(Danh từ)
Cầu vồng
Rainbow
义同'虹'hóng,限于单用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Hồng
Surname Jiàng (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄏㄨㄥˊ, ㄐㄧㄤˋ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 𧈫, 𧈬, 𧌫, 𧍺
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 虹 mang hình ảnh một chiếc cầu vồng rực rỡ được tạo thành từ bộ sâu (虫) cộng thêm 工 giống như một chiếc cầu nâng đỡ sắc màu trên bầu trời. Hãy tưởng tượng miệng hè oi bức (口) gặp mùa hè nóng bức (夏), vẽ ra chiếc cầu vồng lung linh sau cơn mưa, giúp bạn dễ nhớ hình cấu tạo chữ này. Với người Việt, 虹 dễ bị nhầm lẫn với những chữ cùng bộ sâu như 蚜 hay 螃 do nét tương tự, đồng thời chữ này ít thấy trong từ ghép phổ biến nên dễ bị quên. Khi học phát âm, 虹 đọc là hóng (hóng), pinyin 'hóng' với thanh huyền, tiếng Việt gần giống, tuy nhiên lưu ý đừng nhầm với chữ homophone khác như 红 (đỏ), cũng đọc hóng mà sắc, gây sai nghĩa khi dịch từ tiếng Việt sang Trung, thường hay dịch từng từ một dẫn đến câu không tự nhiên. Các từ ghép cần thuộc như 虹彩 (cầu vồng sắc màu), 虹膜 (màng cầu vồng, mô tả mắt) giúp nhớ chữ và ngữ cảnh. Để tránh nhầm lẫn và lỗi phát âm, hãy liên tưởng một câu chuyện vui về cầu vồng màu sắc sau mưa hè oi bức, giúp bạn vừa nhớ mặt chữ vừa phát âm chuẩn, tự tin hơn trong giao tiếp!
Từ '虹' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là '螮蝀' (một loại côn trùng). Chữ này kết hợp giữa bộ '虫' (côn trùng) và âm thanh '工'. Lịch sử của chữ '虹' phản ánh sự xuất hiện của cầu vồng, như đã được đề cập trong 《明堂月令》. Ngày nay, từ này mang nghĩa cầu vồng, biểu tượng cho vẻ đẹp và hy vọng.
Chữ Hán 虹 mang hình ảnh một chiếc cầu vồng rực rỡ được tạo thành từ bộ sâu (虫) cộng thêm 工 giống như một chiếc cầu nâng đỡ sắc màu trên bầu trời. Hãy tưởng tượng miệng hè oi bức (口) gặp mùa hè nóng bức (夏), vẽ ra chiếc cầu vồng lung linh sau cơn mưa, giúp bạn dễ nhớ hình cấu tạo chữ này. Với người Việt, 虹 dễ bị nhầm lẫn với những chữ cùng bộ sâu như 蚜 hay 螃 do nét tương tự, đồng thời chữ này ít thấy trong từ ghép phổ biến nên dễ bị quên. Khi học phát âm, 虹 đọc là hóng (hóng), pinyin 'hóng' với thanh huyền, tiếng Việt gần giống, tuy nhiên lưu ý đừng nhầm với chữ homophone khác như 红 (đỏ), cũng đọc hóng mà sắc, gây sai nghĩa khi dịch từ tiếng Việt sang Trung, thường hay dịch từng từ một dẫn đến câu không tự nhiên. Các từ ghép cần thuộc như 虹彩 (cầu vồng sắc màu), 虹膜 (màng cầu vồng, mô tả mắt) giúp nhớ chữ và ngữ cảnh. Để tránh nhầm lẫn và lỗi phát âm, hãy liên tưởng một câu chuyện vui về cầu vồng màu sắc sau mưa hè oi bức, giúp bạn vừa nhớ mặt chữ vừa phát âm chuẩn, tự tin hơn trong giao tiếp!
Từ '虹' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là '螮蝀' (một loại côn trùng). Chữ này kết hợp giữa bộ '虫' (côn trùng) và âm thanh '工'. Lịch sử của chữ '虹' phản ánh sự xuất hiện của cầu vồng, như đã được đề cập trong 《明堂月令》. Ngày nay, từ này mang nghĩa cầu vồng, biểu tượng cho vẻ đẹp và hy vọng.
