Bản dịch của từ 虹 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

(Danh từ)

jiàng
01

Cầu vồng

Rainbow — an arc of multicoloured light in the sky formed by refraction and reflection of sunlight in water droplets

大气中一种光的现象,天空中的小水球经日光照射发生折射和反射作用而形成的弧形彩带,由外圈至内圈呈红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫七种颜色出现在和太阳相对着的方向也叫彩虹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

jiàng
01

Cầu vồng

Rainbow

义同'虹'hóng,限于单用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Hồng

Surname Jiàng (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

虹
Bính âm:
【jiàng】【ㄏㄨㄥˊ, ㄐㄧㄤˋ】【HỒNG】
Các biến thể:
𧈫, 𧈬, 𧌫, 𧍺
Hình thái radical:
⿰,虫,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép