Bản dịch của từ 蚕豆 trong tiếng Việt và Anh
蚕豆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | c | an | thanh sắc |
蚕豆(Danh từ)
【cán dòu】
01
Đậu tằm
Broad bean; a type of annual or biennial herbaceous plant with quadrangular stems and edible seeds enclosed in pods.
一年生或二年生草本植物,茎四棱形,中心空,花白色有紫斑,结荚果。种子供食用
Ví dụ
02
Hạt đậu tằm
Broad bean; the seed or pod of the Vicia faba plant, commonly eaten after shelling.
这种植物的荚果或种子。以上也叫胡豆
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚕豆
cán
蚕
dòu
豆
Các từ liên quan
蚕丛
蚕丛路
蚕丛鸟道
蚕丝
蚕丝牛毛
豆乳
- Bính âm:
- 【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀM】
- Các biến thể:
- 𧉂, 𧉕, 蠶, 蝅, 蠺, 䗝, 䗞, 䘉, 𧉏, 𧌩, 𧑯, 𧕽
- Hình thái radical:
- ⿱,天,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶丨フ一丨一丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
