Bản dịch của từ 蛆 trong tiếng Việt và Anh
蛆

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
蛆(Danh từ)
苍蝇的幼虫,体柔软,有环节,白色,前端尖,尾端钝,或有长尾多生在粪便、动物尸体和不洁净的地方
Ấu trùng ruồi nhặng
Maggot (fly larva)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 䏣, 蜡, 𦚭, 𧏏, 𧐅
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 蛆 gồm bộ Triết (虫 - con sâu) và bộ Thả (且), gợi nhớ hình ảnh 'con dòi' nhỏ bé ngọ ngoạy dưới miệng hè oi bức (口+夏), dễ hình dung sinh vật mềm mại, bò chậm. Người Việt thường nhầm lẫn 蛆 với các chữ khác cùng bộ Triết như 螞 (máy), 螃 (cua), bởi nét phức tạp và hình dáng gần giống nhau. Chữ 蛆 ít dùng riêng, chủ yếu gặp trong từ ghép 蛆虫 (con dòi), nên hay bị bỏ qua hoặc dịch từng chữ gây ra lỗi hiểu sai. Về phát âm, 蛆 đọc là 'qū' (tɕʰy˥), tương tự âm tiếng Việt 'chu' nhưng nhẹ nhàng hơn, tránh nhầm với âm khác như xū hay cù. Đừng quên luyện viết theo thứ tự nét chuẩn: ngang dọc xen kẽ, tạo nên hình ảnh con dòi bò mềm mại. Mẹo nhỏ để nhớ: tưởng tượng chiếc miệng (口) của hè phố nóng bức (夏) súc một con dòi nhỏ (虫) bò quanh, bạn sẽ không quên chữ này dù gặp bao khó khăn trong học Hán tự!
Nguồn gốc của từ 蛆 bắt nguồn từ 《說文解字》 với nghĩa 'côn trùng trong thịt'. Từ này được cấu thành từ bộ '肉' (thịt) và âm '且'. Lịch sử ghi nhận rằng nó miêu tả côn trùng sinh ra trong các sản phẩm thịt hư hỏng, thể hiện sự liên quan mật thiết giữa thực phẩm và tự nhiên. Ngày nay, 蛆 được sử dụng để chỉ những con sâu trong thịt, mang ý nghĩa tiêu cực trong văn hóa.
Chữ Hán 蛆 gồm bộ Triết (虫 - con sâu) và bộ Thả (且), gợi nhớ hình ảnh 'con dòi' nhỏ bé ngọ ngoạy dưới miệng hè oi bức (口+夏), dễ hình dung sinh vật mềm mại, bò chậm. Người Việt thường nhầm lẫn 蛆 với các chữ khác cùng bộ Triết như 螞 (máy), 螃 (cua), bởi nét phức tạp và hình dáng gần giống nhau. Chữ 蛆 ít dùng riêng, chủ yếu gặp trong từ ghép 蛆虫 (con dòi), nên hay bị bỏ qua hoặc dịch từng chữ gây ra lỗi hiểu sai. Về phát âm, 蛆 đọc là 'qū' (tɕʰy˥), tương tự âm tiếng Việt 'chu' nhưng nhẹ nhàng hơn, tránh nhầm với âm khác như xū hay cù. Đừng quên luyện viết theo thứ tự nét chuẩn: ngang dọc xen kẽ, tạo nên hình ảnh con dòi bò mềm mại. Mẹo nhỏ để nhớ: tưởng tượng chiếc miệng (口) của hè phố nóng bức (夏) súc một con dòi nhỏ (虫) bò quanh, bạn sẽ không quên chữ này dù gặp bao khó khăn trong học Hán tự!
Nguồn gốc của từ 蛆 bắt nguồn từ 《說文解字》 với nghĩa 'côn trùng trong thịt'. Từ này được cấu thành từ bộ '肉' (thịt) và âm '且'. Lịch sử ghi nhận rằng nó miêu tả côn trùng sinh ra trong các sản phẩm thịt hư hỏng, thể hiện sự liên quan mật thiết giữa thực phẩm và tự nhiên. Ngày nay, 蛆 được sử dụng để chỉ những con sâu trong thịt, mang ý nghĩa tiêu cực trong văn hóa.
