Bản dịch của từ 蛇管 trong tiếng Việt và Anh
蛇管
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shé | ㄕㄜˊ | sh | e | thanh sắc |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
蛇管(Danh từ)
【shé guǎn】
01
弯曲的管子
Ống nhựa, ống mềm dạng như con rắn
A flexible, bendable tube resembling a snake in shape and movement.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛇管
shé
蛇
guǎn
管
- Bính âm:
- 【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
- Các biến thể:
- 它, 虵, 𤜣, 𥝀, 𧉮
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,它
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
