Bản dịch của từ 蛙 trong tiếng Việt và Anh
蛙

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | w | a | thanh ngang |
蛙(Danh từ)
Ếch; nhái; ếch nhái; con nhái; con ếch
Frog; a tailless amphibian with long hind legs, webbed toes, good at jumping and swimming (e.g., common frogs)
两栖动物的一科,无尾,后肢长,前肢短,趾有蹼,善于跳跃和泅水捕食昆虫种类很多,青蛙是常见的蛙科动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OA】
- Các biến thể:
- 䖯, 䵷, 鼃, 𡔩, 𡔻, 𪓤
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 蛙 (wā) nghĩa là 'con ếch' rất dễ nhớ khi bạn tưởng tượng hình ảnh con ếch ngồi trong miệng hè oi bức của mùa hè (夏) bên cạnh bộ côn trùng (虫) đặc trưng, như thể một chú ếch nhỏ đang kêu trong nắng nóng. Đừng nhầm lẫn với những chữ cùng bộ côn trùng như 蝶 (bướm) hay 蜂 (ong) vì cấu tạo và nét chữ hơi khác, bởi nhiều bạn Việt học hay nhầm lẫn giữa các chữ này do bộ thủ gần giống và các nét dễ lẫn. 蛙 thường gặp trong các từ ghép như 蛙人 (người lính đặc nhiệm) hay 蛙泳 (bơi ếch) nhưng vì ít dùng nên đôi khi gây khó nhớ. Về phát âm, 蛙 có pinyin là wā với thanh cao, dễ nhầm với các âm tương tự như wā (娃 - bé con) hay wǎ (瓦 - ngói), nên nhớ nét thanh sắc riêng biệt. Một mẹo phát âm dễ nhớ là liên tưởng tới âm Việt 'oa' kéo dài trong từ 'ếch ộp ọp', giúp bạn phát âm chuẩn hơn. Lưu ý khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung, tránh dịch từng từ (word-by-word) gây sai nghĩa hoặc lạ lẫm, ví dụ 'con ếch' chứ không phải '虫 子夏' nhé! Với các đặc điểm này, chữ 蛙 sẽ trở nên thân thiện và dễ nhớ hơn trong hành trình học Hán tự của bạn.
Nguồn gốc từ 蛙 xuất phát từ từ cổ trong 《說文解字》 với ý nghĩa là ‘côn trùng’. Theo ghi chép, âm đọc cổ là ‘烏蝸切’. Lịch sử từ này phản ánh hình ảnh của loài ếch, thường sống gần nước. Ngày nay, 蛙 không chỉ mang ý nghĩa ếch mà còn tượng trưng cho sự sinh sôi và phát triển trong văn hóa Trung Quốc.
Chữ Hán 蛙 (wā) nghĩa là 'con ếch' rất dễ nhớ khi bạn tưởng tượng hình ảnh con ếch ngồi trong miệng hè oi bức của mùa hè (夏) bên cạnh bộ côn trùng (虫) đặc trưng, như thể một chú ếch nhỏ đang kêu trong nắng nóng. Đừng nhầm lẫn với những chữ cùng bộ côn trùng như 蝶 (bướm) hay 蜂 (ong) vì cấu tạo và nét chữ hơi khác, bởi nhiều bạn Việt học hay nhầm lẫn giữa các chữ này do bộ thủ gần giống và các nét dễ lẫn. 蛙 thường gặp trong các từ ghép như 蛙人 (người lính đặc nhiệm) hay 蛙泳 (bơi ếch) nhưng vì ít dùng nên đôi khi gây khó nhớ. Về phát âm, 蛙 có pinyin là wā với thanh cao, dễ nhầm với các âm tương tự như wā (娃 - bé con) hay wǎ (瓦 - ngói), nên nhớ nét thanh sắc riêng biệt. Một mẹo phát âm dễ nhớ là liên tưởng tới âm Việt 'oa' kéo dài trong từ 'ếch ộp ọp', giúp bạn phát âm chuẩn hơn. Lưu ý khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung, tránh dịch từng từ (word-by-word) gây sai nghĩa hoặc lạ lẫm, ví dụ 'con ếch' chứ không phải '虫 子夏' nhé! Với các đặc điểm này, chữ 蛙 sẽ trở nên thân thiện và dễ nhớ hơn trong hành trình học Hán tự của bạn.
Nguồn gốc từ 蛙 xuất phát từ từ cổ trong 《說文解字》 với ý nghĩa là ‘côn trùng’. Theo ghi chép, âm đọc cổ là ‘烏蝸切’. Lịch sử từ này phản ánh hình ảnh của loài ếch, thường sống gần nước. Ngày nay, 蛙 không chỉ mang ý nghĩa ếch mà còn tượng trưng cho sự sinh sôi và phát triển trong văn hóa Trung Quốc.
