Bản dịch của từ 蛣蜣 trong tiếng Việt và Anh
蛣蜣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
蛣蜣(Danh từ)
【jié qiāng】
01
1.亦作“蛣?”。
Loài bọ phân, thường gọi là bọ cánh cứng, sống bằng cách ăn phân và giúp làm sạch môi trường.
A type of dung beetle, a hard-winged insect that feeds on dung and helps clean the environment.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.即蜣蜋。
Loài bọ cu đất, còn gọi là con dế đất hoặc con giun đất lăn, thường cuộn phân thành viên tròn rồi lăn đi.
A type of dung beetle that rolls dung into balls; also called earth beetle or dung roller.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛣蜣
qī
蛣
qiāng
蜣
Các từ liên quan
蛣屈
蛣蜋
蛣蜋皮
蛣蟩
蜣丸
蜣蜋
蜣螂
蜣螂之转
蜣螂抱粪
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【CẬT】
- Hình thái radical:
- ⿰虫吉
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨一丨フ一
