Bản dịch của từ 蛮犷 trong tiếng Việt và Anh

蛮犷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

蛮犷(Tính từ)

mán guǎng
01

粗野强悍。

Thô lỗ, mạnh mẽ và cục súc; phong cách thô bạo, không giữ ý tứ (Hán Việt: man—mãn, cảng—cương → dễ nhớ: 'man cương')

Rough and bold; coarse, rugged and unrefined in manner

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛮犷

mán

guǎng

Các từ liên quan

蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
犷俗
蛮
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
蠻, 𧖖
Hình thái radical:
⿱,亦,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4