Bản dịch của từ 蛹 trong tiếng Việt và Anh
蛹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
蛹(Danh từ)
完全变态的昆虫由幼虫变为成虫的过渡形态幼虫生长到一定时期,就不再吃东西,内部组织和外形发生变化,最后变成蛹,一般为枣核形蛹在条件适合的情况下变为成虫
Nhộng; con nhộng
Pupa; the non-feeding transitional stage between larva and adult in holometabolous insects (e.g., a cocoon-like stage often immobile)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
- Các biến thể:
- 𧍛
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ丶丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 蛹 tượng hình chú nhộng ẩn mình trong vỏ kén, kết hợp bộ '虫' (côn trùng) và phần '甬' trông như con đường nhỏ, gợi nhớ cảnh chú nhộng ngậm miệng không hé ra ngoài. Người học Việt thường nhầm lẫn 蛹 với nhiều chữ khác cùng bộ '虫' như 蛉 hay 蛻 do nét tương đồng, lại ít gặp trong từ ghép nên dễ bị lẫn và khó nhớ. Cách phát âm chuẩn theo Pinyin là 'yǒng' (huyền sắc), gần giống với âm Việt 'nhộng', nhưng người học hay nhầm sang các âm tương tự như 'yōng' hoặc bỏ sót dấu thanh, gây hiểu lầm. Các biến thể phiên âm qua tiếng Nhật (sanagi), Hàn (yong) và các phương ngữ khách gia, Quảng Đông cũng giúp gợi nhớ sự đa dạng và tránh nhầm lẫn. Mẹo nhỏ dễ nhớ là tưởng tượng chú nhộng này đang trên con đường bé nhỏ với bộ côn trùng bên cạnh, đang “nhộng” yên trong kén chờ ngày hóa bướm, giúp ghi nhớ hình thái và ý nghĩa chữ 蛹 nhanh hơn.
Nguồn gốc của từ 蛹 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, mô tả ‘kén của sâu bướm’. Theo 《說文解字》, chữ này được tạo thành từ bộ ‘虫’ (côn trùng) và âm ‘甬’, thể hiện giai đoạn chuyển từ kén thành bướm. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự biến đổi tự nhiên trong chu kỳ sống của côn trùng, và ngày nay, 蛹 mang ý nghĩa rộng hơn trong ngữ cảnh sinh học và văn hóa.
Hán tự 蛹 tượng hình chú nhộng ẩn mình trong vỏ kén, kết hợp bộ '虫' (côn trùng) và phần '甬' trông như con đường nhỏ, gợi nhớ cảnh chú nhộng ngậm miệng không hé ra ngoài. Người học Việt thường nhầm lẫn 蛹 với nhiều chữ khác cùng bộ '虫' như 蛉 hay 蛻 do nét tương đồng, lại ít gặp trong từ ghép nên dễ bị lẫn và khó nhớ. Cách phát âm chuẩn theo Pinyin là 'yǒng' (huyền sắc), gần giống với âm Việt 'nhộng', nhưng người học hay nhầm sang các âm tương tự như 'yōng' hoặc bỏ sót dấu thanh, gây hiểu lầm. Các biến thể phiên âm qua tiếng Nhật (sanagi), Hàn (yong) và các phương ngữ khách gia, Quảng Đông cũng giúp gợi nhớ sự đa dạng và tránh nhầm lẫn. Mẹo nhỏ dễ nhớ là tưởng tượng chú nhộng này đang trên con đường bé nhỏ với bộ côn trùng bên cạnh, đang “nhộng” yên trong kén chờ ngày hóa bướm, giúp ghi nhớ hình thái và ý nghĩa chữ 蛹 nhanh hơn.
Nguồn gốc của từ 蛹 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, mô tả ‘kén của sâu bướm’. Theo 《說文解字》, chữ này được tạo thành từ bộ ‘虫’ (côn trùng) và âm ‘甬’, thể hiện giai đoạn chuyển từ kén thành bướm. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự biến đổi tự nhiên trong chu kỳ sống của côn trùng, và ngày nay, 蛹 mang ý nghĩa rộng hơn trong ngữ cảnh sinh học và văn hóa.
