Bản dịch của từ 蜀葵花 trong tiếng Việt và Anh

蜀葵花

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

蜀葵花(Cụm từ)

shǔ kuí huā
01

蜀葵花是一种色彩鲜艳的植物,常用于园艺装饰。

Hoa thục quỳ; hoa dâm bụt; hoa dâm bụt (một loại hoa có màu sắc rực rỡ, thường được trồng làm cảnh)

Hollyhock; a brightly colored garden plant commonly used for decorative purposes.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜀葵花

shǔ

kuí

huā

蜀
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỤC】
Các biến thể:
𦉶, 蠋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶