Bản dịch của từ 蜂针 trong tiếng Việt và Anh
蜂针
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
蜂针(Danh từ)
【fēng zhēn】
01
一种用于治疗的针,通常用于针灸或中医治疗。
Ngòi ong; kim châm
A special needle used in traditional Chinese medicine treatments, often involving acupuncture or bee venom therapy.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜂针
fēng
蜂
zhēn
针
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 䗦, 䗬, 蚌, 𧊩, 𧒒, 𧓶, 𧔧, 蠭, 𧉳, 𧋴
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,夆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノフ丶一一一丨
