Bản dịch của từ 蜜 trong tiếng Việt và Anh
蜜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
蜜(Danh từ)
蜂蜜
Mật ong
Honey (the sweet, viscous substance produced by bees)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
像蜂蜜的东西
Mật (thứ gì đó giống mật ong)
Something like honey; honey-like substance (sweet, viscous syrup)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
蜜(Tính từ)
像蜂蜜一样甜的;甜美
Ngọt; ngọt ngào; đường mật; ngọt như mật
Sweet as honey; honeyed, sweet-tasting or sweet-sounding (figuratively: sweet/pleasant)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
- Hình thái radical:
- ⿱,宓,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 蜜 (mật) mang nghĩa ngọt ngào, thường liên quan đến mật ong hay các thứ ngọt tự nhiên. Hình dạng chữ gồm bộ 宓 trên và bộ 虫 dưới, tưởng tượng như miệng hè oi bức (宓) đang đùa vui với đàn ong bay vo ve (虫) tạo nên vị ngọt mật đặc trưng. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn chữ 蜜 với các chữ cùng bộ虫 như 蛮 (man) hoặc 蛉 (ling), vì nét tương tự nhưng ý nghĩa khác biệt, dễ gây sai sót trong từ vựng chuyên ngành mật ong hay hoa quả (蜜柑, 蜜蜂). Thói quen dịch từng chữ của người Việt khiến dễ bị lúng túng khi gặp các từ ghép, nhớ là 蜜 thường đi đôi với ý ngọt, mật ong, tránh dịch theo nghĩa đen. Phát âm chuẩn là mì (pinyin: mì, âm điệu 4), cần chú ý không nhầm với âm mì khác như 'mǐ' hay 'mī'. Ngoài ra, các biến thể phát âm trong tiếng Nhật, Hàn cũng khá thú vị nhưng không ảnh hưởng tới phát âm Trung quốc. Bí quyết nhớ: hãy hình dung 'miệng hè' che chở cho đàn ong tạo mật, ngọt ngào và có ích như một kho báu tự nhiên, để mỗi lần nhắc đến 蜜 bạn dễ hình dung và ghi nhớ sâu sắc.
Nguồn gốc của từ 蜜 (mật) bắt nguồn từ âm cổ và có nghĩa là 'mật ong'. Từ này đã tồn tại từ thời kỳ cổ đại, với cách phát âm phát triển qua các giai đoạn âm học khác nhau như 'mi˥˧' trong tiếng Trung hiện đại. Lịch sử của từ này phản ánh sự quan trọng của mật ong trong văn hóa và đời sống, từ thực phẩm đến y học, giữ vai trò quan trọng đến ngày nay.
Chữ 蜜 (mật) mang nghĩa ngọt ngào, thường liên quan đến mật ong hay các thứ ngọt tự nhiên. Hình dạng chữ gồm bộ 宓 trên và bộ 虫 dưới, tưởng tượng như miệng hè oi bức (宓) đang đùa vui với đàn ong bay vo ve (虫) tạo nên vị ngọt mật đặc trưng. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn chữ 蜜 với các chữ cùng bộ虫 như 蛮 (man) hoặc 蛉 (ling), vì nét tương tự nhưng ý nghĩa khác biệt, dễ gây sai sót trong từ vựng chuyên ngành mật ong hay hoa quả (蜜柑, 蜜蜂). Thói quen dịch từng chữ của người Việt khiến dễ bị lúng túng khi gặp các từ ghép, nhớ là 蜜 thường đi đôi với ý ngọt, mật ong, tránh dịch theo nghĩa đen. Phát âm chuẩn là mì (pinyin: mì, âm điệu 4), cần chú ý không nhầm với âm mì khác như 'mǐ' hay 'mī'. Ngoài ra, các biến thể phát âm trong tiếng Nhật, Hàn cũng khá thú vị nhưng không ảnh hưởng tới phát âm Trung quốc. Bí quyết nhớ: hãy hình dung 'miệng hè' che chở cho đàn ong tạo mật, ngọt ngào và có ích như một kho báu tự nhiên, để mỗi lần nhắc đến 蜜 bạn dễ hình dung và ghi nhớ sâu sắc.
Nguồn gốc của từ 蜜 (mật) bắt nguồn từ âm cổ và có nghĩa là 'mật ong'. Từ này đã tồn tại từ thời kỳ cổ đại, với cách phát âm phát triển qua các giai đoạn âm học khác nhau như 'mi˥˧' trong tiếng Trung hiện đại. Lịch sử của từ này phản ánh sự quan trọng của mật ong trong văn hóa và đời sống, từ thực phẩm đến y học, giữ vai trò quan trọng đến ngày nay.
