Bản dịch của từ 蜡光 trong tiếng Việt và Anh

蜡光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡光(Danh từ)

là guāng
01

Ánh sáng do ngọn nến sáp tỏa ra, thường nhẹ nhàng, lung linh.

The light emitted by a wax candle, typically soft and flickering.

烛光。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡光

guāng

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
光临
光亮
光仪
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9