Bản dịch của từ 蜡扦 trong tiếng Việt và Anh
蜡扦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蜡扦(Danh từ)
【là qiān】
01
Giá cắm nến; giá chân nến; chân đèn; chân đèn cầy; giá cắm đèn cầy
A holder or stand with a pointed top and a base to hold a candle
上有 尖钉下有 底座可以插蜡烛的器物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡扦
là
蜡
qiān
扦
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
- Các biến thể:
- 䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
