Bản dịch của từ 蜡檄 trong tiếng Việt và Anh
蜡檄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蜡檄(Danh từ)
【là xí】
01
Bức thư mệnh lệnh được niêm phong trong viên sáp, dùng để truyền đạt chỉ dụ hoặc tin tức quan trọng thời xưa.
An official letter or edict sealed inside a wax ball, used historically to convey orders or important messages.
封在蜡丸中的檄文。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡檄
là
蜡
xí
檄
Các từ liên quan
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
檄书
檄医头疾
檄定
檄愈头风
檄手
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
- Các biến thể:
- 䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
