Bản dịch của từ 蜡煤 trong tiếng Việt và Anh
蜡煤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蜡煤(Danh từ)
【là méi】
01
Than dùng làm nguyên liệu để đúc nến hoặc làm sáp nến.
A type of coal (candle coal) used for making candles or wax.
蜡烛的炱煤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡煤
là
蜡
méi
煤
Các từ liên quan
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
煤仓
煤化
煤头
煤头纸
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
- Các biến thể:
- 䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
