Bản dịch của từ 蜡白 trong tiếng Việt và Anh
蜡白
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蜡白(Tính từ)
【là bái】
01
Trắng bệch; trắng nhợt; xanh xám (mặt)
Pale; bloodless; waxy white (usually describing the face)
(脸) 没有血色;煞白
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡白
là
蜡
bái
白
Các từ liên quan
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
- Các biến thể:
- 䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
