Bản dịch của từ 融媒体 trong tiếng Việt và Anh
融媒体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
融媒体(Danh từ)
【róng méi tǐ】
01
Truyền thông hội tụ; hợp phương tiện truyền thông
Media integration combining multiple forms of media into a new way of communication.
融合多种媒体形式,形成一种新的传播方式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 融媒体
róng
融
méi
媒
tǐ
体
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG.DONG】
- Các biến thể:
- 螎, 隔, 𥃼, 𧕩, 𧖓
- Hình thái radical:
- ⿰,鬲,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丶ノ一丨丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
