Bản dịch của từ 螺丝扭矩 trong tiếng Việt và Anh
螺丝扭矩
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
螺丝扭矩(Cụm từ)
【luó sī niú jǔ】
01
用于描述在拧紧螺丝时施加的力量大小。
Lực mô ốc vít; lực siết ốc vít
The amount of twisting force applied when tightening a screw or bolt.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺丝扭矩
luó
螺
sī
丝
niǔ
扭
jǔ
矩
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
- Các biến thể:
- 蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,累
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
