Bản dịch của từ 蟪蛄不知春秋 trong tiếng Việt và Anh
蟪蛄不知春秋
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
蟪蛄不知春秋(Cụm từ)
【huì gū bù zhī chūn qiū】
01
Dế không biết xuân thu (ngắn ngủi, không hiểu đời)
Describes a person who is ignorant of worldly affairs or unaware of the passage of time, like a cicada unaware of the seasons.
形容人不知世事,处于无知状态。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟪蛄不知春秋
huì
蟪
gū
蛄
bù
不
zhī
知
chūn
春
qiū
秋
Các từ liên quan
蟪蛄
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
春上
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,惠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
