Bản dịch của từ 蠉蠕 trong tiếng Việt và Anh

蠉蠕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

蠉蠕(Động từ)

xuān rú
01

见“蠉飞蠕动”。

Bò quằn quại, trườn hoặc vắt vẻo như côn trùng (xem 成语/用法: “蠉飞蠕动” — hình ảnh bò mềm, quằn quại)

To writhe or crawl (like an insect); to wriggle or squirm

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠉蠕

xuān

Các từ liên quan

蠉生
蠉飞蝡动
蠉飞蠕动
蠕动
蠕变
蠕形动物
蠕活
蠕簇
蠉
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
𧔘, 𧑩
Hình thái radical:
⿰虫睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶