Bản dịch của từ 血晶 trong tiếng Việt và Anh

血晶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血晶(Danh từ)

xuè jīng
01

一种最珍贵的水晶,其颜色鲜红如血。

Một loại pha lê quý giá màu đỏ tươi như máu (từ ghép: 'huyết' + 'tinh'), thường gọi là 'pha lê huyết' hoặc 'tinh thể đỏ' trong tưởng tượng/tiểu thuyết

A rare crimson crystal (literally 'blood crystal'), a precious red gemstone or crystal

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血晶

xuè

jīng

血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3