Bản dịch của từ 行谊 trong tiếng Việt và Anh
行谊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
行谊(Danh từ)
【xíng yì】
01
Hành tích; việc làm, hành vi (thường nói về việc làm đã làm ra hoặc tư cách hành xử)
Deed; actions or conduct (often refers to one's acts or record)
2.事迹;行为。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
phẩm hạnh, đạo nghĩa; cách xử sự ngay thẳng (Hán-Việt: hành nghi/ hành nghĩa)
Moral conduct; integrity and proper, righteous behavior
1.品行,道义。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行谊
xíng
行
yì
谊
Các từ liên quan
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
- Các biến thể:
- 𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,亍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
