Bản dịch của từ 衔沙填海 trong tiếng Việt và Anh
衔沙填海
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
衔沙填海(Tính từ)
【xián shā tián hǎi】
01
Ngậm cát lấp biển; làm việc vô ích
To do futile work; to make insignificant efforts that do not produce meaningful results; like carrying sand to fill the sea.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔沙填海
xián
衔
shā
沙
tián
填
hǎi
海
Các từ liên quan
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
填临
填书
填仓
填仓日
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
- Hình thái radical:
- ⿴,行,钅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一一フ一一丨
