Bản dịch của từ 衡机 trong tiếng Việt và Anh
衡机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
衡机(Danh từ)
【héng jī】
01
衡机:古书中指天平的横梁或称作“衡玑”,也可引申为掌秤、称量时的关键部位(比喻判断、权衡的枢纽)。(Hán-Vi: 衡=cái cân/điểm cân; 玑=gá, trục)
Héngjī: (classical) the crossbeam or pivot of a balance (scale); by extension, the key pivot for weighing—figuratively, the decisive point for judgement or balance.
1.即衡玑。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Cái cân (như cái cân tiểu ly, cân đòn) — nói chung là dụng cụ để cân, tương tự 'cái cân treo/đòn', Hán-Việt: 'hành cơ' (thuộc nghĩa cổ).
A balance or scale (the traditional two-pan/beam balance)
2.即天平。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡机
héng
衡
jī
机
Các từ liên quan
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
- Các biến thể:
- 𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨
