Bản dịch của từ 衣袍 trong tiếng Việt và Anh
衣袍

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
衣袍(Danh từ)
1.袍子,长外衣。
Áo bào; áo dài rộng, thường là áo choàng dài (tiếng Hán‑Việt: bào 袍), kiểu trang phục ngoài dài
Robe; a long outer garment or cloak (traditional long gown)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
2.泛指衣服。
Áo choàng, y phục nói chung (không cụ thể loại trang phục); Hán‑Việt: y bào — thường chỉ áo dài, áo khoác hay phục trang cổ xưa
Robe; garment in general — a cloak or traditional outer garment; can refer broadly to clothing
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
3.古代指覆盖在棺材外面的布罩。
Vải che phủ ngoài quan tài (một loại bọc/khăn phủ thời xưa)
A cloth covering placed over a coffin (an ancient coffin-covering robe/veil)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣袍
yī
衣
páo
袍
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【Y, Ý】
- Các biến thể:
- 衤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
