Bản dịch của từ 表 trong tiếng Việt và Anh
表

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎo | ㄅㄧㄠˇ | b | iao | thanh hỏi |
表(Danh từ)
Kế; công tơ; đồng hồ đo
Measuring instrument; gauge (e.g., thermometer, meter, watch)
测量某种量的器具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bảng; biểu
A table, chart, or form that arranges items or data; a written report presented in tabular form (e.g., financial statement)
用表格形式排列事项的书籍或文件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gương; mực thước; kiểu mẫu; mẫu mực
Model; example to follow; exemplar
榜样;模范
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bản tấu; tờ sớ dâng lên vua
Official memorial or written petition to the emperor (a formal governmental/state document in ancient China)
古代文体奏章的一种,用于较重大的事件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
Outer appearance; surface; outward look
外面;外表
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ (không phải ruột thịt)
Maternal/paternal cousin (not a direct sibling; extended family member)
中表(亲戚)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cột đo bóng nắng
Ancient sundial pole used to measure the sun's shadow (gnomon)
古代测日影的标杆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bia đá
Ornamental stone pillar or monumental column (ancient ceremonial marker)
古代指作标记用的柱子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồng hồ; đồng hồ đeo tay
Wristwatch; a portable personal timepiece
计时的器具,一般指比钟小而可以随身携带的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Biểu
Surname Biǎo (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
表(Động từ)
Giải thích; làm rõ; trình bày; tỏ ra; bày tỏ
To express; to show; to reveal; to explain
说明;述说
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xông; toát; giải cảm; đánh gió
To induce sweating (in traditional Chinese medicine); to sweat out illness — foment/sweat out wind-cold illness
中医指用药物把体内所受的风寒发散出来
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
- Các biến thể:
- 𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '表' gợi hình như một chiếc đồng hồ hay cái mặt bảng biểu hiện ý nghĩa về sự biểu thị, trình bày. Hãy tưởng tượng mình đang nhìn thấy một chiếc bàn nhỏ với một mặt đồng hồ nhanh nhẹn ghi lại thời gian - đó là cách dễ nhớ chữ này vì nó có bộ '龶' như những mũi kim đồng hồ ở trên. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn '表' với các chữ cùng bộ nón như 裏, 裝 do nét tương tự, hoặc dễ bị đánh đồng khi dịch sát nghĩa từ tiếng Việt sang tiếng Trung, khiến câu văn trở nên cứng nhắc không tự nhiên. Về phát âm, '表' đọc là biǎo (bieu3, âm sắc 3), lưu ý không nhầm với những âm giống như 'biao' (âm sắc khác hoặc âm hán việt khác) để tránh hiểu nhầm về nghĩa. Ngoài ra, chữ '表' có nhiều từ ghép ít dùng hoặc dễ nhầm lẫn, ví dụ như 表情 (biểu cảm), 表达 (biểu đạt), nên khi học từ mới hãy chú ý ngữ cảnh sử dụng của từ để tránh sai lệch ý nghĩa. Mẹo nhỏ: mỗi khi nhìn thấy chữ '表', hãy tưởng tượng một đồng hồ nhỏ đưa ra 'biểu thị' thời gian chính xác, giúp bạn ghi nhớ nghĩa cùng hình dạng chữ một cách sinh động và dễ dàng!
Bạn có biết nguồn gốc và lịch sử của từ '表' trong tiếng Trung? Từ này có nghĩa là 'áo khoác bên ngoài' và xuất phát từ chữ '衣' (y phục) kết hợp với '毛' (lông). Theo '《說文解字》', '表' ban đầu chỉ các loại áo khoác làm bằng lông, thể hiện sự quý phái. Qua thời gian, từ này đã mở rộng ý nghĩa, được dùng để chỉ các vật dụng bên ngoài hoặc bề mặt trong các ngữ cảnh khác nhau.
Chữ Hán '表' gợi hình như một chiếc đồng hồ hay cái mặt bảng biểu hiện ý nghĩa về sự biểu thị, trình bày. Hãy tưởng tượng mình đang nhìn thấy một chiếc bàn nhỏ với một mặt đồng hồ nhanh nhẹn ghi lại thời gian - đó là cách dễ nhớ chữ này vì nó có bộ '龶' như những mũi kim đồng hồ ở trên. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn '表' với các chữ cùng bộ nón như 裏, 裝 do nét tương tự, hoặc dễ bị đánh đồng khi dịch sát nghĩa từ tiếng Việt sang tiếng Trung, khiến câu văn trở nên cứng nhắc không tự nhiên. Về phát âm, '表' đọc là biǎo (bieu3, âm sắc 3), lưu ý không nhầm với những âm giống như 'biao' (âm sắc khác hoặc âm hán việt khác) để tránh hiểu nhầm về nghĩa. Ngoài ra, chữ '表' có nhiều từ ghép ít dùng hoặc dễ nhầm lẫn, ví dụ như 表情 (biểu cảm), 表达 (biểu đạt), nên khi học từ mới hãy chú ý ngữ cảnh sử dụng của từ để tránh sai lệch ý nghĩa. Mẹo nhỏ: mỗi khi nhìn thấy chữ '表', hãy tưởng tượng một đồng hồ nhỏ đưa ra 'biểu thị' thời gian chính xác, giúp bạn ghi nhớ nghĩa cùng hình dạng chữ một cách sinh động và dễ dàng!
Bạn có biết nguồn gốc và lịch sử của từ '表' trong tiếng Trung? Từ này có nghĩa là 'áo khoác bên ngoài' và xuất phát từ chữ '衣' (y phục) kết hợp với '毛' (lông). Theo '《說文解字》', '表' ban đầu chỉ các loại áo khoác làm bằng lông, thể hiện sự quý phái. Qua thời gian, từ này đã mở rộng ý nghĩa, được dùng để chỉ các vật dụng bên ngoài hoặc bề mặt trong các ngữ cảnh khác nhau.
