Bản dịch của từ 装 trong tiếng Việt và Anh
装

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | zh | uang | thanh ngang |
装(Động từ)
Đóng; đóng sách
To bind, to staple or assemble books; to mount/decorate calligraphy or paintings (bookbinding/assembling)
装订书籍;加工装饰字画
Giả; giả vờ
To pretend; to fake (an appearance, illness, attitude)
假装
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trang điểm; hoá trang
To dress up; to adorn or disguise oneself; to put on makeup/costume
修饰;打扮;化装
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giả trang; cải trang; làm ra vẻ
To pretend; to feign; to put on an act (make a false appearance)
做出某种假象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đóng; đóng gói
To pack; to put goods into boxes/bottles (to package)
包裹商品或把商品等放进盒子、瓶子等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lắp; bắc; cài đặt; lắp đặt
To assemble; to install; to fit (parts together)
把零部件配成整体;安上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bỏ; bốc; chứa; đựng; để vào; cho vào
To put/place into; to pack or load (into a container or vehicle)
把东西放进器物内;把物品放在运输工具上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
装(Danh từ)
Quần áo; trang phục
Clothing; apparel; garments
服装;衣服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đồ hoá trang; đồ trang điểm
Makeup; costume accessories used for dressing up or stage makeup
演员化装时穿戴涂抹的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Trang; tên Trang
Surname Zhuang (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hành trang; hành lý
Travel kit; luggage; baggage (personal belongings carried when traveling)
行李;行囊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
- Hình thái radical:
- ⿱,壮,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 装 trông như một người mặc bộ đồ khỏe mạnh (壮) bên trên chiếc áo (衣), tưởng tượng miệng hè oi bức đang “bọc” trang phục chỉnh tề – dễ nhớ là 'trang trí' hay 'mặc đẹp'. Tuy nhiên, người học tiếng Trung gốc Việt hay bị nhầm với các chữ cùng bộ y như 襄 hay 裝, do nét tương đồng và cách viết phức tạp, dễ dẫn đến lỗi trình bày. Ngoài ra, 装 thường xuất hiện trong các từ ghép như 装饰 (trang trí), 装备 (trang bị) hay 装模作样 (giả vờ làm ra vẻ), nên tránh dịch sát nghĩa từng chữ tiếng Việt sang tiếng Trung để khỏi “dở khóc dở cười” vì dịch sai văn cảnh. Về âm đọc, 装 có pinyin là zhuāng (zhuāng1), đọc gần giống 'trường' trong tiếng Việt, chú ý không nhầm với âm shā hay zǎng nghe rất khác. Với nét viết gồm các nét thẳng, cong và chấm đan xen, luyện tập kĩ càng sẽ tránh nhầm lẫn nét trong các chữ cùng bộ. Nhớ câu mẹo: '壮衣 bọc miệng hè, 装 đẹp cho người đi chơi' để ghi nhớ hình dạng và ý nghĩa của chữ 装.
Từ 装 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, được ghi nhận trong 《說文解字》 với ý nghĩa '裹' (gói lại). Chữ này kết hợp bộ '衣' (y phục) và âm '壮' (tráng kiện), phản ánh hành động bọc hoặc bao phủ đồ vật. Theo thời gian, 装 trở thành thuật ngữ chỉ việc trang trí hoặc trang phục, thể hiện sự tinh tế trong văn hóa. Ngày nay, từ này phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ thời trang đến vật dụng hàng ngày.
Chữ 装 trông như một người mặc bộ đồ khỏe mạnh (壮) bên trên chiếc áo (衣), tưởng tượng miệng hè oi bức đang “bọc” trang phục chỉnh tề – dễ nhớ là 'trang trí' hay 'mặc đẹp'. Tuy nhiên, người học tiếng Trung gốc Việt hay bị nhầm với các chữ cùng bộ y như 襄 hay 裝, do nét tương đồng và cách viết phức tạp, dễ dẫn đến lỗi trình bày. Ngoài ra, 装 thường xuất hiện trong các từ ghép như 装饰 (trang trí), 装备 (trang bị) hay 装模作样 (giả vờ làm ra vẻ), nên tránh dịch sát nghĩa từng chữ tiếng Việt sang tiếng Trung để khỏi “dở khóc dở cười” vì dịch sai văn cảnh. Về âm đọc, 装 có pinyin là zhuāng (zhuāng1), đọc gần giống 'trường' trong tiếng Việt, chú ý không nhầm với âm shā hay zǎng nghe rất khác. Với nét viết gồm các nét thẳng, cong và chấm đan xen, luyện tập kĩ càng sẽ tránh nhầm lẫn nét trong các chữ cùng bộ. Nhớ câu mẹo: '壮衣 bọc miệng hè, 装 đẹp cho người đi chơi' để ghi nhớ hình dạng và ý nghĩa của chữ 装.
Từ 装 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, được ghi nhận trong 《說文解字》 với ý nghĩa '裹' (gói lại). Chữ này kết hợp bộ '衣' (y phục) và âm '壮' (tráng kiện), phản ánh hành động bọc hoặc bao phủ đồ vật. Theo thời gian, 装 trở thành thuật ngữ chỉ việc trang trí hoặc trang phục, thể hiện sự tinh tế trong văn hóa. Ngày nay, từ này phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ thời trang đến vật dụng hàng ngày.
